Sổ kết quả xổ số Thừa Thiên Huế
30 lượt quay, kết thúc vào 06-08-2026 (Chủ Nhật)
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 02-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 960809 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 12027 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 21197 | |||||||||||
| Giải baG3 | 01744 20654 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 95935 88280 47466 72092 14388 61980 45832 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6391 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2138 8947 7818 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 571 | |||||||||||
| Giải támG8 | 21 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 8 |
| 2 | 1, 7 |
| 3 | 2, 5, 8 |
| 4 | 4, 7 |
| 5 | 4 |
| 6 | 6 |
| 7 | 1 |
| 8 | 0, 0, 8 |
| 9 | 1, 2, 7 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 26-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 122781 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 22717 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 69093 | |||||||||||
| Giải baG3 | 00793 58001 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 52275 95372 43519 06901 78253 86145 99202 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2047 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6919 7434 9793 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 424 | |||||||||||
| Giải támG8 | 94 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 1, 2 |
| 1 | 7, 9, 9 |
| 2 | 4 |
| 3 | 4 |
| 4 | 5, 7 |
| 5 | 3 |
| 6 | |
| 7 | 2, 5 |
| 8 | 1 |
| 9 | 3, 3, 3, 4 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 19-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 136472 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 24364 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 86743 | |||||||||||
| Giải baG3 | 44907 58362 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 68004 73671 86048 16205 35765 38790 17679 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2492 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1681 1204 2389 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 186 | |||||||||||
| Giải támG8 | 44 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 4, 5, 7 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 3, 4, 8 |
| 5 | |
| 6 | 2, 4, 5 |
| 7 | 1, 2, 9 |
| 8 | 1, 6, 9 |
| 9 | 0, 2 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 12-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 010042 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 07554 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 86182 | |||||||||||
| Giải baG3 | 17579 33043 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 58752 13781 20371 97318 61022 66612 31767 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0313 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7798 2833 8881 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 565 | |||||||||||
| Giải támG8 | 88 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 2, 3, 8 |
| 2 | 2 |
| 3 | 3 |
| 4 | 2, 3 |
| 5 | 2, 4 |
| 6 | 5, 7 |
| 7 | 1, 9 |
| 8 | 1, 1, 2, 8 |
| 9 | 8 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 05-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 318927 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 48387 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 22957 | |||||||||||
| Giải baG3 | 41587 19646 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 60242 17809 19296 79100 46440 02934 03474 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7471 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7197 5591 4190 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 390 | |||||||||||
| Giải támG8 | 12 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 9 |
| 1 | 2 |
| 2 | 7 |
| 3 | 4 |
| 4 | 0, 2, 6 |
| 5 | 7 |
| 6 | |
| 7 | 1, 4 |
| 8 | 7, 7 |
| 9 | 0, 0, 1, 6, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 28-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 482089 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 62264 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 14536 | |||||||||||
| Giải baG3 | 21756 81494 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 14693 12505 22841 79479 20428 79415 66438 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6197 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0806 3375 1497 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 428 | |||||||||||
| Giải támG8 | 89 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 6 |
| 1 | 5 |
| 2 | 8, 8 |
| 3 | 6, 8 |
| 4 | 1 |
| 5 | 6 |
| 6 | 4 |
| 7 | 5, 9 |
| 8 | 9, 9 |
| 9 | 3, 4, 7, 7 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 21-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 010504 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 96045 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 33279 | |||||||||||
| Giải baG3 | 50647 88841* | |||||||||||
| Giải tưG4 | 82482 40331 59949 52582 54786 56347 37547 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8847 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2745 7974 0244 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 069 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 1 |
| 4 | 4, 5, 5, 7, 7, 7, 7, 9, 9 |
| 5 | |
| 6 | 9 |
| 7 | 4, 9 |
| 8 | 2, 2, 6 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 14-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 028536 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 37212 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 60858 | |||||||||||
| Giải baG3 | 64388 26609 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 96323 24052 90083 28968 18170 37390 88640 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5271 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6853 4100 8144 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 613 | |||||||||||
| Giải támG8 | 31 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 9 |
| 1 | 2, 3 |
| 2 | 3 |
| 3 | 1, 6 |
| 4 | 0, 4 |
| 5 | 2, 3, 8 |
| 6 | 8 |
| 7 | 0, 1 |
| 8 | 3, 8 |
| 9 | 0 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 07-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 666379 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 06723 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 77838 | |||||||||||
| Giải baG3 | 41191 84885 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 50685 58905 08826 89320 60391 80520 62482 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3992 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9458 7947 3828 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 428 | |||||||||||
| Giải támG8 | 82 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | |
| 2 | 0, 0, 3, 6, 8, 8 |
| 3 | 8 |
| 4 | 7 |
| 5 | 8 |
| 6 | |
| 7 | 9 |
| 8 | 2, 2, 5, 5 |
| 9 | 1, 1, 2 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 31-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 371354 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 48824 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 37695 | |||||||||||
| Giải baG3 | 18976 29823 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 94024 85587 03176 37252 41318 30075 29456 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6492 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4159 6949 8396 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 301 | |||||||||||
| Giải támG8 | 93 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 8 |
| 2 | 3, 4, 4 |
| 3 | |
| 4 | 9 |
| 5 | 2, 4, 6, 9 |
| 6 | |
| 7 | 5, 6, 6 |
| 8 | 7 |
| 9 | 2, 3, 5, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 24-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 032740 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 41391 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 79011 | |||||||||||
| Giải baG3 | 69695 18389 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 55175 62007 03312 53261 26703 43913 26848 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2282 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7470 1804 6936 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 694 | |||||||||||
| Giải támG8 | 38 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 4, 7 |
| 1 | 1, 2, 3 |
| 2 | |
| 3 | 6, 8 |
| 4 | 0, 8 |
| 5 | |
| 6 | 1 |
| 7 | 0, 5 |
| 8 | 2, 9 |
| 9 | 1, 4, 5 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 17-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 680674 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 93585 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 64501 | |||||||||||
| Giải baG3 | 08497 23218 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 77158 84709 72831 35996 32571 68277 79560 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9753 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9906 8410 0136 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 454 | |||||||||||
| Giải támG8 | 85 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 6, 9 |
| 1 | 0, 8 |
| 2 | |
| 3 | 1, 6 |
| 4 | |
| 5 | 3, 4, 8 |
| 6 | 0 |
| 7 | 1, 4, 7 |
| 8 | 5, 5 |
| 9 | 6, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 10-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 694933 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 96901 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 73227 | |||||||||||
| Giải baG3 | 54590 73543 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 80767 13792 42532 01508 43768 15724 30512 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9045 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7132 1848 8501 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 368 | |||||||||||
| Giải támG8 | 39 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 1, 8 |
| 1 | 2 |
| 2 | 4, 7 |
| 3 | 2, 2, 3, 9 |
| 4 | 3, 5, 8 |
| 5 | |
| 6 | 7, 8, 8 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 0, 2 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 03-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 155055 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 87109 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 92548 | |||||||||||
| Giải baG3 | 75662 58265 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 32387 23381 41312 10588 76646 05518 56891 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2801 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3875 2784 4674 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 042 | |||||||||||
| Giải támG8 | 08 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 8, 9 |
| 1 | 2, 8 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 2, 6, 8 |
| 5 | 5 |
| 6 | 2, 5 |
| 7 | 4, 5 |
| 8 | 1, 4, 7, 8 |
| 9 | 1 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 26-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 988002 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 73557 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 15002 | |||||||||||
| Giải baG3 | 24790 09135 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 95660 87433 04454 78207 68065 67762 11535 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3792 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9250 4994 2830 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 484 | |||||||||||
| Giải támG8 | 74 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 2, 7 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 0, 3, 5, 5 |
| 4 | |
| 5 | 0, 4, 7 |
| 6 | 0, 2, 5 |
| 7 | 4 |
| 8 | 4 |
| 9 | 0, 2, 4 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 19-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 481381 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 20661 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 73270 | |||||||||||
| Giải baG3 | 99750 83190 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 99949 40438 71270 47407 05659 33332 98911 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2503 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2891 3073 1390 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 645 | |||||||||||
| Giải támG8 | 56 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 7 |
| 1 | 1 |
| 2 | |
| 3 | 2, 8 |
| 4 | 5, 9 |
| 5 | 0, 6, 9 |
| 6 | 1 |
| 7 | 0, 0, 3 |
| 8 | 1 |
| 9 | 0, 0, 1 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 12-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 878653 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 29371 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 63011 | |||||||||||
| Giải baG3 | 87746 73391 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 17701 82340 46935 23528 96803 47018 65014 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9862 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7861 4841 0910 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 175 | |||||||||||
| Giải támG8 | 03 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 3, 3 |
| 1 | 0, 1, 4, 8 |
| 2 | 8 |
| 3 | 5 |
| 4 | 0, 1, 6 |
| 5 | 3 |
| 6 | 1, 2 |
| 7 | 1, 5 |
| 8 | |
| 9 | 1 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 05-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 507554 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 37001 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 77219 | |||||||||||
| Giải baG3 | 69767 71524 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 07594 62512 61935 38551 07784 05015 32584 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9877 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1057 1825 4067 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 413 | |||||||||||
| Giải támG8 | 70 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 2, 3, 5, 9 |
| 2 | 4, 5 |
| 3 | 5 |
| 4 | |
| 5 | 1, 4, 7 |
| 6 | 7, 7 |
| 7 | 0, 7 |
| 8 | 4, 4 |
| 9 | 4 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 29-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 924386 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 43721 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 01577 | |||||||||||
| Giải baG3 | 43363 20962 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 35865 89098 99726 25189 85773 65363 98843 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8149 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3979 5806 7281 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 223 | |||||||||||
| Giải támG8 | 66 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | |
| 2 | 1, 3, 6 |
| 3 | |
| 4 | 3, 9 |
| 5 | |
| 6 | 2, 3, 3, 5, 6 |
| 7 | 3, 7, 9 |
| 8 | 1, 6, 9 |
| 9 | 8 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 22-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 881533 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 77931 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 02087 | |||||||||||
| Giải baG3 | 67695 57816 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 79147 77030 23049 85806 33302 56082 09563 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3097 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8114 6962 9327 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 249 | |||||||||||
| Giải támG8 | 94 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 6 |
| 1 | 4, 6 |
| 2 | 7 |
| 3 | 0, 1, 3 |
| 4 | 7, 9, 9 |
| 5 | |
| 6 | 2, 3 |
| 7 | |
| 8 | 2, 7 |
| 9 | 4, 5, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 15-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 331464 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 54426 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 67165 | |||||||||||
| Giải baG3 | 11705 23736 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 14511 37269 04075 83665 92311 37036 49229 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7456 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0624 4311 6361 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 529 | |||||||||||
| Giải támG8 | 87 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 1, 1, 1 |
| 2 | 4, 6, 9, 9 |
| 3 | 6, 6 |
| 4 | |
| 5 | 6 |
| 6 | 1, 4, 5, 5, 9 |
| 7 | 5 |
| 8 | 7 |
| 9 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 08-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 230678 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 42852 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 11041 | |||||||||||
| Giải baG3 | 41062 69417 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 32435 88044 23905 79060 69255 72976 59571 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3879 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0367 9581 3764 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 186 | |||||||||||
| Giải támG8 | 50 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 7 |
| 2 | |
| 3 | 5 |
| 4 | 1, 4 |
| 5 | 0, 2, 5 |
| 6 | 0, 2, 4, 7 |
| 7 | 1, 6, 8, 9 |
| 8 | 1, 6 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 01-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 600510 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 74764 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 50046 | |||||||||||
| Giải baG3 | 94920 79888 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 52306 53322 64026 12947 76798 60494 62638 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6103 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7604 7001 4550 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 225 | |||||||||||
| Giải támG8 | 08 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 3, 4, 6, 8 |
| 1 | 0 |
| 2 | 0, 2, 5, 6 |
| 3 | 8 |
| 4 | 6, 7 |
| 5 | 0 |
| 6 | 4 |
| 7 | |
| 8 | 8 |
| 9 | 4, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 22-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 541580 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 87778 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 00209 | |||||||||||
| Giải baG3 | 18465 87235 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 01800 81484 31618 17075 87254 82539 96148 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2226 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4674 7324 0748 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 718 | |||||||||||
| Giải támG8 | 66 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 9 |
| 1 | 8, 8 |
| 2 | 4, 6 |
| 3 | 5, 9 |
| 4 | 8, 8 |
| 5 | 4 |
| 6 | 5, 6 |
| 7 | 4, 5, 8 |
| 8 | 0, 4 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 15-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 097708 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 90811 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 63347 | |||||||||||
| Giải baG3 | 06820 87085 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 07759 22975 17807 46901 29919 79766 36582 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7647 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6147 3486 4414 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 985 | |||||||||||
| Giải támG8 | 15 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 7, 8 |
| 1 | 1, 4, 5, 9 |
| 2 | 0 |
| 3 | |
| 4 | 7, 7, 7 |
| 5 | 9 |
| 6 | 6 |
| 7 | 5 |
| 8 | 2, 5, 5, 6 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 08-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 356221 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 61343 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 81208 | |||||||||||
| Giải baG3 | 29412 46871 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 86863 27747 27895 44737 30541 57265 15561 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3749 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6917 8439 0754 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 586 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 2, 7 |
| 2 | 1 |
| 3 | 7, 9 |
| 4 | 1, 3, 7, 9, 9 |
| 5 | 4 |
| 6 | 1, 3, 5 |
| 7 | 1 |
| 8 | 6 |
| 9 | 5 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 01-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 485467 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 01335 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 05829 | |||||||||||
| Giải baG3 | 11581 52682 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 06622 41426 10689 23351 03333 28084 15632 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1001 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8151 0598 2041 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 503 | |||||||||||
| Giải támG8 | 79 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 3 |
| 1 | |
| 2 | 2, 6, 9 |
| 3 | 2, 3, 5 |
| 4 | 1 |
| 5 | 1, 1 |
| 6 | 7 |
| 7 | 9 |
| 8 | 1, 2, 4, 9 |
| 9 | 8 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 25-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 865054 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 41975 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 64199 | |||||||||||
| Giải baG3 | 41590 01143 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 17938 22744 52595 51579 66552 74148 81090 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2470 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7657 8537 4636 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 083 | |||||||||||
| Giải támG8 | 70 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 6, 7, 8 |
| 4 | 3, 4, 8 |
| 5 | 2, 4, 7 |
| 6 | |
| 7 | 0, 0, 5, 9 |
| 8 | 3 |
| 9 | 0, 0, 5, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 18-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 624211 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 83626 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 35722 | |||||||||||
| Giải baG3 | 28733 85201 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 46617 16034 30369 72667 01533 29854 05840 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6253 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6265 5093 1581 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 320 | |||||||||||
| Giải támG8 | 25 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 1, 7 |
| 2 | 0, 2, 5, 6 |
| 3 | 3, 3, 4 |
| 4 | 0 |
| 5 | 3, 4 |
| 6 | 5, 7, 9 |
| 7 | |
| 8 | 1 |
| 9 | 3 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 11-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 672315 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 78884 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 39064 | |||||||||||
| Giải baG3 | 55284 10890 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7984 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1857 0499 0098 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 460 | |||||||||||
| Giải támG8 | 25 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 5 |
| 2 | 3, 5, 6 |
| 3 | 5 |
| 4 | 1 |
| 5 | 7 |
| 6 | 0, 4 |
| 7 | 3, 6, 7 |
| 8 | 4, 4, 4 |
| 9 | 0, 8, 9 |




