Sổ kết quả xổ số Thừa Thiên Huế
30 lượt quay, kết thúc vào 06-08-2026 (Tất Cả Các Ngày Trong Tuần)
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 03-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 546731 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 81826 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 35299 | |||||||||||
| Giải baG3 | 54605 34475 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 45490 71079 97628 36632 37935 19156 01589 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7985 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6997 1368 6326 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 632 | |||||||||||
| Giải támG8 | 04 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 5 |
| 1 | |
| 2 | 6, 6, 8 |
| 3 | 1, 2, 2, 5 |
| 4 | |
| 5 | 6 |
| 6 | 8 |
| 7 | 5, 9 |
| 8 | 5, 9 |
| 9 | 0, 7, 9 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 02-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 960809 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 12027 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 21197 | |||||||||||
| Giải baG3 | 01744 20654 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 95935 88280 47466 72092 14388 61980 45832 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6391 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2138 8947 7818 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 571 | |||||||||||
| Giải támG8 | 21 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 8 |
| 2 | 1, 7 |
| 3 | 2, 5, 8 |
| 4 | 4, 7 |
| 5 | 4 |
| 6 | 6 |
| 7 | 1 |
| 8 | 0, 0, 8 |
| 9 | 1, 2, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 27-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 997718 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 53608 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 27004 | |||||||||||
| Giải baG3 | 64250 81458 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 28852 34252 08617 09551 03454 58320 91422 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7228 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5093 5691 1252 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 873 | |||||||||||
| Giải támG8 | 51 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 8 |
| 1 | 7, 8 |
| 2 | 0, 2, 8 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 0, 1, 1, 2, 2, 2, 4, 8 |
| 6 | |
| 7 | 3 |
| 8 | |
| 9 | 1, 3 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 26-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 122781 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 22717 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 69093 | |||||||||||
| Giải baG3 | 00793 58001 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 52275 95372 43519 06901 78253 86145 99202 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2047 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6919 7434 9793 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 424 | |||||||||||
| Giải támG8 | 94 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 1, 2 |
| 1 | 7, 9, 9 |
| 2 | 4 |
| 3 | 4 |
| 4 | 5, 7 |
| 5 | 3 |
| 6 | |
| 7 | 2, 5 |
| 8 | 1 |
| 9 | 3, 3, 3, 4 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 20-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 586052 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 70119 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 61731 | |||||||||||
| Giải baG3 | 53485 17971 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 93853 59479 82490 87766 66631 37210 45549 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9889 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2909 5178 9198 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 151 | |||||||||||
| Giải támG8 | 68 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 0, 9 |
| 2 | |
| 3 | 1, 1 |
| 4 | 9 |
| 5 | 1, 2, 3 |
| 6 | 6, 8 |
| 7 | 1, 8, 9 |
| 8 | 5, 9 |
| 9 | 0, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 19-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 136472 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 24364 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 86743 | |||||||||||
| Giải baG3 | 44907 58362 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 68004 73671 86048 16205 35765 38790 17679 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2492 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1681 1204 2389 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 186 | |||||||||||
| Giải támG8 | 44 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 4, 5, 7 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 3, 4, 8 |
| 5 | |
| 6 | 2, 4, 5 |
| 7 | 1, 2, 9 |
| 8 | 1, 6, 9 |
| 9 | 0, 2 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 13-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 306089 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 06663 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 61821 | |||||||||||
| Giải baG3 | 28203 63163 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 03492 74893 78047 73483 57356 37339 74770 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0586 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6230 3033 8957 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 786 | |||||||||||
| Giải támG8 | 79 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | |
| 2 | 1 |
| 3 | 0, 3, 9 |
| 4 | 7 |
| 5 | 6, 7 |
| 6 | 3, 3 |
| 7 | 0, 9 |
| 8 | 3, 6, 6, 9 |
| 9 | 2, 3 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 12-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 010042 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 07554 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 86182 | |||||||||||
| Giải baG3 | 17579 33043 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 58752 13781 20371 97318 61022 66612 31767 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0313 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7798 2833 8881 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 565 | |||||||||||
| Giải támG8 | 88 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 2, 3, 8 |
| 2 | 2 |
| 3 | 3 |
| 4 | 2, 3 |
| 5 | 2, 4 |
| 6 | 5, 7 |
| 7 | 1, 9 |
| 8 | 1, 1, 2, 8 |
| 9 | 8 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 06-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 110194 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 07803 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 94339 | |||||||||||
| Giải baG3 | 30349 07846 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 73282 01930 03127 00465 54331 53555 43082 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6328 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2412 9388 2010 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 859 | |||||||||||
| Giải támG8 | 73 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 0, 2 |
| 2 | 7, 8 |
| 3 | 0, 1, 9 |
| 4 | 6, 9 |
| 5 | 5, 9 |
| 6 | 5 |
| 7 | 3 |
| 8 | 2, 2, 8 |
| 9 | 4 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 05-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 318927 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 48387 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 22957 | |||||||||||
| Giải baG3 | 41587 19646 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 60242 17809 19296 79100 46440 02934 03474 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7471 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7197 5591 4190 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 390 | |||||||||||
| Giải támG8 | 12 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 9 |
| 1 | 2 |
| 2 | 7 |
| 3 | 4 |
| 4 | 0, 2, 6 |
| 5 | 7 |
| 6 | |
| 7 | 1, 4 |
| 8 | 7, 7 |
| 9 | 0, 0, 1, 6, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 29-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 475909 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 43027 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 14684 | |||||||||||
| Giải baG3 | 14379 98713 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 12813 12455 23938 77682 40868 90555 12416 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3300 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0780 2946 4465 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 177 | |||||||||||
| Giải támG8 | 23 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 9 |
| 1 | 3, 3, 6 |
| 2 | 3, 7 |
| 3 | 8 |
| 4 | 6 |
| 5 | 5, 5 |
| 6 | 5, 8 |
| 7 | 7, 9 |
| 8 | 0, 2, 4 |
| 9 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 28-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 482089 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 62264 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 14536 | |||||||||||
| Giải baG3 | 21756 81494 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 14693 12505 22841 79479 20428 79415 66438 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6197 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0806 3375 1497 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 428 | |||||||||||
| Giải támG8 | 89 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 6 |
| 1 | 5 |
| 2 | 8, 8 |
| 3 | 6, 8 |
| 4 | 1 |
| 5 | 6 |
| 6 | 4 |
| 7 | 5, 9 |
| 8 | 9, 9 |
| 9 | 3, 4, 7, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 22-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 122206 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 85901 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 74557 | |||||||||||
| Giải baG3 | 63545 41808 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 48607 92193 33658 00283 75552 48062 33641 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9655 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3200 8783 1819 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 828 | |||||||||||
| Giải támG8 | 43 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 1, 6, 7, 8 |
| 1 | 9 |
| 2 | 8 |
| 3 | |
| 4 | 1, 3, 5 |
| 5 | 2, 5, 7, 8 |
| 6 | 2 |
| 7 | |
| 8 | 3, 3 |
| 9 | 3 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 21-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 010504 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 96045 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 33279 | |||||||||||
| Giải baG3 | 50647 88841* | |||||||||||
| Giải tưG4 | 82482 40331 59949 52582 54786 56347 37547 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8847 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2745 7974 0244 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 069 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 1 |
| 4 | 4, 5, 5, 7, 7, 7, 7, 9, 9 |
| 5 | |
| 6 | 9 |
| 7 | 4, 9 |
| 8 | 2, 2, 6 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 15-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 339761 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 75966 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 87093 | |||||||||||
| Giải baG3 | 08643 79054 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 99770 29817 67592 80657 88873 60298 09084 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9594 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2831 9542 5417 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 674 | |||||||||||
| Giải támG8 | 36 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 7, 7 |
| 2 | |
| 3 | 1, 6 |
| 4 | 2, 3 |
| 5 | 4, 7 |
| 6 | 1, 6 |
| 7 | 0, 3, 4 |
| 8 | 4 |
| 9 | 2, 3, 4, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 14-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 028536 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 37212 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 60858 | |||||||||||
| Giải baG3 | 64388 26609 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 96323 24052 90083 28968 18170 37390 88640 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5271 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6853 4100 8144 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 613 | |||||||||||
| Giải támG8 | 31 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 9 |
| 1 | 2, 3 |
| 2 | 3 |
| 3 | 1, 6 |
| 4 | 0, 4 |
| 5 | 2, 3, 8 |
| 6 | 8 |
| 7 | 0, 1 |
| 8 | 3, 8 |
| 9 | 0 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 08-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 744184 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 92655 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 51067 | |||||||||||
| Giải baG3 | 12968 85605 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 93708 57856 36529 51515 26445 65378 82518 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9078 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7538 4254 1904 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 400 | |||||||||||
| Giải támG8 | 27 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 4, 5, 8 |
| 1 | 5, 8 |
| 2 | 7, 9 |
| 3 | 8 |
| 4 | 5 |
| 5 | 4, 5, 6 |
| 6 | 7, 8 |
| 7 | 8, 8 |
| 8 | 4 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 07-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 666379 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 06723 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 77838 | |||||||||||
| Giải baG3 | 41191 84885 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 50685 58905 08826 89320 60391 80520 62482 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3992 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9458 7947 3828 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 428 | |||||||||||
| Giải támG8 | 82 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | |
| 2 | 0, 0, 3, 6, 8, 8 |
| 3 | 8 |
| 4 | 7 |
| 5 | 8 |
| 6 | |
| 7 | 9 |
| 8 | 2, 2, 5, 5 |
| 9 | 1, 1, 2 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 01-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 013428 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 75893 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 35617 | |||||||||||
| Giải baG3 | 13446 26463 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 38095 11793 24476 42859 17764 07963 17302 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7995 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8875 4982 8158 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 097 | |||||||||||
| Giải támG8 | 01 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 2 |
| 1 | 7 |
| 2 | 8 |
| 3 | |
| 4 | 6 |
| 5 | 8, 9 |
| 6 | 3, 3, 4 |
| 7 | 5, 6 |
| 8 | 2 |
| 9 | 3, 3, 5, 5, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 31-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 371354 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 48824 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 37695 | |||||||||||
| Giải baG3 | 18976 29823 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 94024 85587 03176 37252 41318 30075 29456 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6492 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4159 6949 8396 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 301 | |||||||||||
| Giải támG8 | 93 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 8 |
| 2 | 3, 4, 4 |
| 3 | |
| 4 | 9 |
| 5 | 2, 4, 6, 9 |
| 6 | |
| 7 | 5, 6, 6 |
| 8 | 7 |
| 9 | 2, 3, 5, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 25-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 410154 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 71122 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 09767 | |||||||||||
| Giải baG3 | 77399 15416 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 75513 97811 91148 57239 86520 48888 81377 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6914 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2118 3452 9697 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 918 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1, 3, 4, 6, 8, 8 |
| 2 | 0, 2 |
| 3 | 9 |
| 4 | 8, 9 |
| 5 | 2, 4 |
| 6 | 7 |
| 7 | 7 |
| 8 | 8 |
| 9 | 7, 9 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 24-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 032740 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 41391 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 79011 | |||||||||||
| Giải baG3 | 69695 18389 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 55175 62007 03312 53261 26703 43913 26848 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2282 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7470 1804 6936 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 694 | |||||||||||
| Giải támG8 | 38 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 4, 7 |
| 1 | 1, 2, 3 |
| 2 | |
| 3 | 6, 8 |
| 4 | 0, 8 |
| 5 | |
| 6 | 1 |
| 7 | 0, 5 |
| 8 | 2, 9 |
| 9 | 1, 4, 5 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 18-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 449399 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 53676 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 80633 | |||||||||||
| Giải baG3 | 97610 76122 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 20873 85291 44376 67265 86342 36855 60501 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5224 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3976 1622 7075 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 565 | |||||||||||
| Giải támG8 | 24 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 0 |
| 2 | 2, 2, 4, 4 |
| 3 | 3 |
| 4 | 2 |
| 5 | 5 |
| 6 | 5, 5 |
| 7 | 3, 5, 6, 6, 6 |
| 8 | |
| 9 | 1, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 17-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 680674 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 93585 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 64501 | |||||||||||
| Giải baG3 | 08497 23218 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 77158 84709 72831 35996 32571 68277 79560 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9753 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9906 8410 0136 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 454 | |||||||||||
| Giải támG8 | 85 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 6, 9 |
| 1 | 0, 8 |
| 2 | |
| 3 | 1, 6 |
| 4 | |
| 5 | 3, 4, 8 |
| 6 | 0 |
| 7 | 1, 4, 7 |
| 8 | 5, 5 |
| 9 | 6, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 11-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 793529 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 23932 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 54855 | |||||||||||
| Giải baG3 | 15787 41022 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 17921 42646 76943 47357 10503 45232 88728 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4787 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0253 3166 6359 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 292 | |||||||||||
| Giải támG8 | 02 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 3 |
| 1 | |
| 2 | 1, 2, 8, 9 |
| 3 | 2, 2 |
| 4 | 3, 6 |
| 5 | 3, 5, 7, 9 |
| 6 | 6 |
| 7 | |
| 8 | 7, 7 |
| 9 | 2 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 10-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 694933 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 96901 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 73227 | |||||||||||
| Giải baG3 | 54590 73543 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 80767 13792 42532 01508 43768 15724 30512 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9045 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7132 1848 8501 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 368 | |||||||||||
| Giải támG8 | 39 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 1, 8 |
| 1 | 2 |
| 2 | 4, 7 |
| 3 | 2, 2, 3, 9 |
| 4 | 3, 5, 8 |
| 5 | |
| 6 | 7, 8, 8 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 0, 2 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 04-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 559552 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 55081 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 32017 | |||||||||||
| Giải baG3 | 05582 47549 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 88045 93952 68029 13995 61145 83829 30438 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1201 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2074 7465 5316 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 051 | |||||||||||
| Giải támG8 | 94 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 6, 7 |
| 2 | 9, 9 |
| 3 | 8 |
| 4 | 5, 5, 9 |
| 5 | 1, 2, 2 |
| 6 | 5 |
| 7 | 4 |
| 8 | 1, 2 |
| 9 | 4, 5 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 03-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 155055 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 87109 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 92548 | |||||||||||
| Giải baG3 | 75662 58265 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 32387 23381 41312 10588 76646 05518 56891 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2801 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3875 2784 4674 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 042 | |||||||||||
| Giải támG8 | 08 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 8, 9 |
| 1 | 2, 8 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 2, 6, 8 |
| 5 | 5 |
| 6 | 2, 5 |
| 7 | 4, 5 |
| 8 | 1, 4, 7, 8 |
| 9 | 1 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 27-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 836508 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 89366 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 67358 | |||||||||||
| Giải baG3 | 79595 41866 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 98922 96597 95228 17943 27156 19087 51791 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9554 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7933 4114 2186 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 634 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 4 |
| 2 | 2, 8 |
| 3 | 3, 4 |
| 4 | 3 |
| 5 | 4, 6, 8 |
| 6 | 6, 6 |
| 7 | |
| 8 | 6, 6, 7 |
| 9 | 1, 5, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 26-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 988002 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 73557 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 15002 | |||||||||||
| Giải baG3 | 24790 09135 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 95660 87433 04454 78207 68065 67762 11535 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3792 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9250 4994 2830 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 484 | |||||||||||
| Giải támG8 | 74 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 2, 7 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 0, 3, 5, 5 |
| 4 | |
| 5 | 0, 4, 7 |
| 6 | 0, 2, 5 |
| 7 | 4 |
| 8 | 4 |
| 9 | 0, 2, 4 |




