Sổ kết quả xổ số Thừa Thiên Huế
60 lượt quay, kết thúc vào 06-08-2026 (Tất Cả Các Ngày Trong Tuần)
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 03-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 546731 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 81826 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 35299 | |||||||||||
| Giải baG3 | 54605 34475 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 45490 71079 97628 36632 37935 19156 01589 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7985 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6997 1368 6326 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 632 | |||||||||||
| Giải támG8 | 04 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 5 |
| 1 | |
| 2 | 6, 6, 8 |
| 3 | 1, 2, 2, 5 |
| 4 | |
| 5 | 6 |
| 6 | 8 |
| 7 | 5, 9 |
| 8 | 5, 9 |
| 9 | 0, 7, 9 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 02-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 960809 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 12027 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 21197 | |||||||||||
| Giải baG3 | 01744 20654 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 95935 88280 47466 72092 14388 61980 45832 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6391 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2138 8947 7818 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 571 | |||||||||||
| Giải támG8 | 21 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 8 |
| 2 | 1, 7 |
| 3 | 2, 5, 8 |
| 4 | 4, 7 |
| 5 | 4 |
| 6 | 6 |
| 7 | 1 |
| 8 | 0, 0, 8 |
| 9 | 1, 2, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 27-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 997718 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 53608 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 27004 | |||||||||||
| Giải baG3 | 64250 81458 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 28852 34252 08617 09551 03454 58320 91422 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7228 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5093 5691 1252 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 873 | |||||||||||
| Giải támG8 | 51 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 8 |
| 1 | 7, 8 |
| 2 | 0, 2, 8 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 0, 1, 1, 2, 2, 2, 4, 8 |
| 6 | |
| 7 | 3 |
| 8 | |
| 9 | 1, 3 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 26-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 122781 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 22717 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 69093 | |||||||||||
| Giải baG3 | 00793 58001 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 52275 95372 43519 06901 78253 86145 99202 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2047 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6919 7434 9793 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 424 | |||||||||||
| Giải támG8 | 94 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 1, 2 |
| 1 | 7, 9, 9 |
| 2 | 4 |
| 3 | 4 |
| 4 | 5, 7 |
| 5 | 3 |
| 6 | |
| 7 | 2, 5 |
| 8 | 1 |
| 9 | 3, 3, 3, 4 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 20-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 586052 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 70119 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 61731 | |||||||||||
| Giải baG3 | 53485 17971 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 93853 59479 82490 87766 66631 37210 45549 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9889 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2909 5178 9198 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 151 | |||||||||||
| Giải támG8 | 68 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 0, 9 |
| 2 | |
| 3 | 1, 1 |
| 4 | 9 |
| 5 | 1, 2, 3 |
| 6 | 6, 8 |
| 7 | 1, 8, 9 |
| 8 | 5, 9 |
| 9 | 0, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 19-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 136472 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 24364 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 86743 | |||||||||||
| Giải baG3 | 44907 58362 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 68004 73671 86048 16205 35765 38790 17679 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2492 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1681 1204 2389 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 186 | |||||||||||
| Giải támG8 | 44 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 4, 5, 7 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 3, 4, 8 |
| 5 | |
| 6 | 2, 4, 5 |
| 7 | 1, 2, 9 |
| 8 | 1, 6, 9 |
| 9 | 0, 2 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 13-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 306089 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 06663 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 61821 | |||||||||||
| Giải baG3 | 28203 63163 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 03492 74893 78047 73483 57356 37339 74770 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0586 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6230 3033 8957 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 786 | |||||||||||
| Giải támG8 | 79 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | |
| 2 | 1 |
| 3 | 0, 3, 9 |
| 4 | 7 |
| 5 | 6, 7 |
| 6 | 3, 3 |
| 7 | 0, 9 |
| 8 | 3, 6, 6, 9 |
| 9 | 2, 3 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 12-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 010042 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 07554 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 86182 | |||||||||||
| Giải baG3 | 17579 33043 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 58752 13781 20371 97318 61022 66612 31767 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0313 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7798 2833 8881 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 565 | |||||||||||
| Giải támG8 | 88 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 2, 3, 8 |
| 2 | 2 |
| 3 | 3 |
| 4 | 2, 3 |
| 5 | 2, 4 |
| 6 | 5, 7 |
| 7 | 1, 9 |
| 8 | 1, 1, 2, 8 |
| 9 | 8 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 06-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 110194 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 07803 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 94339 | |||||||||||
| Giải baG3 | 30349 07846 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 73282 01930 03127 00465 54331 53555 43082 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6328 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2412 9388 2010 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 859 | |||||||||||
| Giải támG8 | 73 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 0, 2 |
| 2 | 7, 8 |
| 3 | 0, 1, 9 |
| 4 | 6, 9 |
| 5 | 5, 9 |
| 6 | 5 |
| 7 | 3 |
| 8 | 2, 2, 8 |
| 9 | 4 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 05-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 318927 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 48387 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 22957 | |||||||||||
| Giải baG3 | 41587 19646 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 60242 17809 19296 79100 46440 02934 03474 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7471 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7197 5591 4190 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 390 | |||||||||||
| Giải támG8 | 12 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 9 |
| 1 | 2 |
| 2 | 7 |
| 3 | 4 |
| 4 | 0, 2, 6 |
| 5 | 7 |
| 6 | |
| 7 | 1, 4 |
| 8 | 7, 7 |
| 9 | 0, 0, 1, 6, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 29-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 475909 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 43027 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 14684 | |||||||||||
| Giải baG3 | 14379 98713 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 12813 12455 23938 77682 40868 90555 12416 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3300 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0780 2946 4465 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 177 | |||||||||||
| Giải támG8 | 23 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 9 |
| 1 | 3, 3, 6 |
| 2 | 3, 7 |
| 3 | 8 |
| 4 | 6 |
| 5 | 5, 5 |
| 6 | 5, 8 |
| 7 | 7, 9 |
| 8 | 0, 2, 4 |
| 9 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 28-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 482089 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 62264 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 14536 | |||||||||||
| Giải baG3 | 21756 81494 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 14693 12505 22841 79479 20428 79415 66438 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6197 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0806 3375 1497 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 428 | |||||||||||
| Giải támG8 | 89 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 6 |
| 1 | 5 |
| 2 | 8, 8 |
| 3 | 6, 8 |
| 4 | 1 |
| 5 | 6 |
| 6 | 4 |
| 7 | 5, 9 |
| 8 | 9, 9 |
| 9 | 3, 4, 7, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 22-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 122206 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 85901 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 74557 | |||||||||||
| Giải baG3 | 63545 41808 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 48607 92193 33658 00283 75552 48062 33641 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9655 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3200 8783 1819 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 828 | |||||||||||
| Giải támG8 | 43 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 1, 6, 7, 8 |
| 1 | 9 |
| 2 | 8 |
| 3 | |
| 4 | 1, 3, 5 |
| 5 | 2, 5, 7, 8 |
| 6 | 2 |
| 7 | |
| 8 | 3, 3 |
| 9 | 3 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 21-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 010504 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 96045 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 33279 | |||||||||||
| Giải baG3 | 50647 88841* | |||||||||||
| Giải tưG4 | 82482 40331 59949 52582 54786 56347 37547 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8847 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2745 7974 0244 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 069 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 1 |
| 4 | 4, 5, 5, 7, 7, 7, 7, 9, 9 |
| 5 | |
| 6 | 9 |
| 7 | 4, 9 |
| 8 | 2, 2, 6 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 15-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 339761 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 75966 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 87093 | |||||||||||
| Giải baG3 | 08643 79054 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 99770 29817 67592 80657 88873 60298 09084 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9594 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2831 9542 5417 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 674 | |||||||||||
| Giải támG8 | 36 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 7, 7 |
| 2 | |
| 3 | 1, 6 |
| 4 | 2, 3 |
| 5 | 4, 7 |
| 6 | 1, 6 |
| 7 | 0, 3, 4 |
| 8 | 4 |
| 9 | 2, 3, 4, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 14-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 028536 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 37212 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 60858 | |||||||||||
| Giải baG3 | 64388 26609 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 96323 24052 90083 28968 18170 37390 88640 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5271 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6853 4100 8144 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 613 | |||||||||||
| Giải támG8 | 31 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 9 |
| 1 | 2, 3 |
| 2 | 3 |
| 3 | 1, 6 |
| 4 | 0, 4 |
| 5 | 2, 3, 8 |
| 6 | 8 |
| 7 | 0, 1 |
| 8 | 3, 8 |
| 9 | 0 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 08-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 744184 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 92655 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 51067 | |||||||||||
| Giải baG3 | 12968 85605 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 93708 57856 36529 51515 26445 65378 82518 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9078 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7538 4254 1904 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 400 | |||||||||||
| Giải támG8 | 27 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 4, 5, 8 |
| 1 | 5, 8 |
| 2 | 7, 9 |
| 3 | 8 |
| 4 | 5 |
| 5 | 4, 5, 6 |
| 6 | 7, 8 |
| 7 | 8, 8 |
| 8 | 4 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 07-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 666379 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 06723 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 77838 | |||||||||||
| Giải baG3 | 41191 84885 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 50685 58905 08826 89320 60391 80520 62482 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3992 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9458 7947 3828 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 428 | |||||||||||
| Giải támG8 | 82 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | |
| 2 | 0, 0, 3, 6, 8, 8 |
| 3 | 8 |
| 4 | 7 |
| 5 | 8 |
| 6 | |
| 7 | 9 |
| 8 | 2, 2, 5, 5 |
| 9 | 1, 1, 2 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 01-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 013428 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 75893 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 35617 | |||||||||||
| Giải baG3 | 13446 26463 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 38095 11793 24476 42859 17764 07963 17302 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7995 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8875 4982 8158 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 097 | |||||||||||
| Giải támG8 | 01 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 2 |
| 1 | 7 |
| 2 | 8 |
| 3 | |
| 4 | 6 |
| 5 | 8, 9 |
| 6 | 3, 3, 4 |
| 7 | 5, 6 |
| 8 | 2 |
| 9 | 3, 3, 5, 5, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 31-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 371354 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 48824 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 37695 | |||||||||||
| Giải baG3 | 18976 29823 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 94024 85587 03176 37252 41318 30075 29456 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6492 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4159 6949 8396 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 301 | |||||||||||
| Giải támG8 | 93 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 8 |
| 2 | 3, 4, 4 |
| 3 | |
| 4 | 9 |
| 5 | 2, 4, 6, 9 |
| 6 | |
| 7 | 5, 6, 6 |
| 8 | 7 |
| 9 | 2, 3, 5, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 25-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 410154 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 71122 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 09767 | |||||||||||
| Giải baG3 | 77399 15416 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 75513 97811 91148 57239 86520 48888 81377 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6914 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2118 3452 9697 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 918 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1, 3, 4, 6, 8, 8 |
| 2 | 0, 2 |
| 3 | 9 |
| 4 | 8, 9 |
| 5 | 2, 4 |
| 6 | 7 |
| 7 | 7 |
| 8 | 8 |
| 9 | 7, 9 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 24-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 032740 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 41391 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 79011 | |||||||||||
| Giải baG3 | 69695 18389 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 55175 62007 03312 53261 26703 43913 26848 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2282 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7470 1804 6936 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 694 | |||||||||||
| Giải támG8 | 38 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 4, 7 |
| 1 | 1, 2, 3 |
| 2 | |
| 3 | 6, 8 |
| 4 | 0, 8 |
| 5 | |
| 6 | 1 |
| 7 | 0, 5 |
| 8 | 2, 9 |
| 9 | 1, 4, 5 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 18-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 449399 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 53676 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 80633 | |||||||||||
| Giải baG3 | 97610 76122 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 20873 85291 44376 67265 86342 36855 60501 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5224 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3976 1622 7075 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 565 | |||||||||||
| Giải támG8 | 24 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 0 |
| 2 | 2, 2, 4, 4 |
| 3 | 3 |
| 4 | 2 |
| 5 | 5 |
| 6 | 5, 5 |
| 7 | 3, 5, 6, 6, 6 |
| 8 | |
| 9 | 1, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 17-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 680674 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 93585 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 64501 | |||||||||||
| Giải baG3 | 08497 23218 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 77158 84709 72831 35996 32571 68277 79560 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9753 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9906 8410 0136 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 454 | |||||||||||
| Giải támG8 | 85 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 6, 9 |
| 1 | 0, 8 |
| 2 | |
| 3 | 1, 6 |
| 4 | |
| 5 | 3, 4, 8 |
| 6 | 0 |
| 7 | 1, 4, 7 |
| 8 | 5, 5 |
| 9 | 6, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 11-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 793529 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 23932 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 54855 | |||||||||||
| Giải baG3 | 15787 41022 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 17921 42646 76943 47357 10503 45232 88728 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4787 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0253 3166 6359 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 292 | |||||||||||
| Giải támG8 | 02 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 3 |
| 1 | |
| 2 | 1, 2, 8, 9 |
| 3 | 2, 2 |
| 4 | 3, 6 |
| 5 | 3, 5, 7, 9 |
| 6 | 6 |
| 7 | |
| 8 | 7, 7 |
| 9 | 2 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 10-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 694933 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 96901 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 73227 | |||||||||||
| Giải baG3 | 54590 73543 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 80767 13792 42532 01508 43768 15724 30512 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9045 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7132 1848 8501 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 368 | |||||||||||
| Giải támG8 | 39 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 1, 8 |
| 1 | 2 |
| 2 | 4, 7 |
| 3 | 2, 2, 3, 9 |
| 4 | 3, 5, 8 |
| 5 | |
| 6 | 7, 8, 8 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 0, 2 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 04-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 559552 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 55081 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 32017 | |||||||||||
| Giải baG3 | 05582 47549 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 88045 93952 68029 13995 61145 83829 30438 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1201 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2074 7465 5316 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 051 | |||||||||||
| Giải támG8 | 94 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 6, 7 |
| 2 | 9, 9 |
| 3 | 8 |
| 4 | 5, 5, 9 |
| 5 | 1, 2, 2 |
| 6 | 5 |
| 7 | 4 |
| 8 | 1, 2 |
| 9 | 4, 5 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 03-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 155055 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 87109 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 92548 | |||||||||||
| Giải baG3 | 75662 58265 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 32387 23381 41312 10588 76646 05518 56891 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2801 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3875 2784 4674 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 042 | |||||||||||
| Giải támG8 | 08 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 8, 9 |
| 1 | 2, 8 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 2, 6, 8 |
| 5 | 5 |
| 6 | 2, 5 |
| 7 | 4, 5 |
| 8 | 1, 4, 7, 8 |
| 9 | 1 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 27-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 836508 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 89366 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 67358 | |||||||||||
| Giải baG3 | 79595 41866 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 98922 96597 95228 17943 27156 19087 51791 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9554 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7933 4114 2186 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 634 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 4 |
| 2 | 2, 8 |
| 3 | 3, 4 |
| 4 | 3 |
| 5 | 4, 6, 8 |
| 6 | 6, 6 |
| 7 | |
| 8 | 6, 6, 7 |
| 9 | 1, 5, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 26-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 988002 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 73557 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 15002 | |||||||||||
| Giải baG3 | 24790 09135 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 95660 87433 04454 78207 68065 67762 11535 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3792 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9250 4994 2830 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 484 | |||||||||||
| Giải támG8 | 74 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 2, 7 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 0, 3, 5, 5 |
| 4 | |
| 5 | 0, 4, 7 |
| 6 | 0, 2, 5 |
| 7 | 4 |
| 8 | 4 |
| 9 | 0, 2, 4 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 20-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 850554 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 78454 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 92450 | |||||||||||
| Giải baG3 | 50773 42913 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 46467 01527 11282 45195 36992 35093 43209 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4437 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0631 9649 4772 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 845 | |||||||||||
| Giải támG8 | 52 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 3 |
| 2 | 7 |
| 3 | 1, 7 |
| 4 | 5, 9 |
| 5 | 0, 2, 4, 4 |
| 6 | 7 |
| 7 | 2, 3 |
| 8 | 2 |
| 9 | 2, 3, 5 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 19-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 481381 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 20661 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 73270 | |||||||||||
| Giải baG3 | 99750 83190 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 99949 40438 71270 47407 05659 33332 98911 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2503 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2891 3073 1390 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 645 | |||||||||||
| Giải támG8 | 56 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 7 |
| 1 | 1 |
| 2 | |
| 3 | 2, 8 |
| 4 | 5, 9 |
| 5 | 0, 6, 9 |
| 6 | 1 |
| 7 | 0, 0, 3 |
| 8 | 1 |
| 9 | 0, 0, 1 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 13-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 705900 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 17913 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 05319 | |||||||||||
| Giải baG3 | 80514 80333 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 29666 95969 28143 87122 87282 96264 83985 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0260 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5351 1560 4074 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 412 | |||||||||||
| Giải támG8 | 04 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 4 |
| 1 | 2, 3, 4, 9 |
| 2 | 2 |
| 3 | 3 |
| 4 | 3 |
| 5 | 1 |
| 6 | 0, 0, 4, 6, 9 |
| 7 | 4 |
| 8 | 2, 5 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 12-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 878653 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 29371 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 63011 | |||||||||||
| Giải baG3 | 87746 73391 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 17701 82340 46935 23528 96803 47018 65014 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9862 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7861 4841 0910 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 175 | |||||||||||
| Giải támG8 | 03 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 3, 3 |
| 1 | 0, 1, 4, 8 |
| 2 | 8 |
| 3 | 5 |
| 4 | 0, 1, 6 |
| 5 | 3 |
| 6 | 1, 2 |
| 7 | 1, 5 |
| 8 | |
| 9 | 1 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 06-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 303904 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 09486 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 10657 | |||||||||||
| Giải baG3 | 17418 84124 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 40493 27308 99224 47021 12204 59724 59624 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7721 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2332 7586 6707 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 526 | |||||||||||
| Giải támG8 | 95 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 4, 7, 8 |
| 1 | 8 |
| 2 | 1, 1, 4, 4, 4, 4, 6 |
| 3 | 2 |
| 4 | |
| 5 | 7 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 6, 6 |
| 9 | 3, 5 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 05-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 507554 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 37001 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 77219 | |||||||||||
| Giải baG3 | 69767 71524 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 07594 62512 61935 38551 07784 05015 32584 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9877 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1057 1825 4067 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 413 | |||||||||||
| Giải támG8 | 70 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 2, 3, 5, 9 |
| 2 | 4, 5 |
| 3 | 5 |
| 4 | |
| 5 | 1, 4, 7 |
| 6 | 7, 7 |
| 7 | 0, 7 |
| 8 | 4, 4 |
| 9 | 4 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 30-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 717636 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 75993 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 67441 | |||||||||||
| Giải baG3 | 31127 62221 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 14969 19092 37435 94631 06161 32743 76071 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2724 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8406 0703 5346 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 144 | |||||||||||
| Giải támG8 | 78 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 6 |
| 1 | |
| 2 | 1, 4, 7 |
| 3 | 1, 5, 6 |
| 4 | 1, 3, 4, 6 |
| 5 | |
| 6 | 1, 9 |
| 7 | 1, 8 |
| 8 | |
| 9 | 2, 3 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 29-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 924386 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 43721 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 01577 | |||||||||||
| Giải baG3 | 43363 20962 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 35865 89098 99726 25189 85773 65363 98843 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8149 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3979 5806 7281 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 223 | |||||||||||
| Giải támG8 | 66 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | |
| 2 | 1, 3, 6 |
| 3 | |
| 4 | 3, 9 |
| 5 | |
| 6 | 2, 3, 3, 5, 6 |
| 7 | 3, 7, 9 |
| 8 | 1, 6, 9 |
| 9 | 8 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 23-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 888807 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 17869 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 63271 | |||||||||||
| Giải baG3 | 04771 81332 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 64566 01293 56119 53565 92344 32528 64681 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5872 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8066 5218 1379 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 542 | |||||||||||
| Giải támG8 | 54 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 8, 9 |
| 2 | 8 |
| 3 | 2 |
| 4 | 2, 4 |
| 5 | 4 |
| 6 | 5, 6, 6, 9 |
| 7 | 1, 1, 2, 9 |
| 8 | 1 |
| 9 | 3 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 22-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 881533 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 77931 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 02087 | |||||||||||
| Giải baG3 | 67695 57816 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 79147 77030 23049 85806 33302 56082 09563 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3097 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8114 6962 9327 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 249 | |||||||||||
| Giải támG8 | 94 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 6 |
| 1 | 4, 6 |
| 2 | 7 |
| 3 | 0, 1, 3 |
| 4 | 7, 9, 9 |
| 5 | |
| 6 | 2, 3 |
| 7 | |
| 8 | 2, 7 |
| 9 | 4, 5, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 16-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 568408 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 76076 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 52033 | |||||||||||
| Giải baG3 | 62991 48429 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 46885 48276 90988 83396 80137 89104 89581 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0088 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9055 5934 7928 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 277 | |||||||||||
| Giải támG8 | 47 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 8 |
| 1 | |
| 2 | 8, 9 |
| 3 | 3, 4, 7 |
| 4 | 7 |
| 5 | 5 |
| 6 | |
| 7 | 6, 6, 7 |
| 8 | 1, 5, 8, 8 |
| 9 | 1, 6 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 15-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 331464 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 54426 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 67165 | |||||||||||
| Giải baG3 | 11705 23736 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 14511 37269 04075 83665 92311 37036 49229 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7456 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0624 4311 6361 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 529 | |||||||||||
| Giải támG8 | 87 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 1, 1, 1 |
| 2 | 4, 6, 9, 9 |
| 3 | 6, 6 |
| 4 | |
| 5 | 6 |
| 6 | 1, 4, 5, 5, 9 |
| 7 | 5 |
| 8 | 7 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 09-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 840103 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 94486 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 24525 | |||||||||||
| Giải baG3 | 28094 67873 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 21455 24498 40983 62965 19788 02697 45642 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2619 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7655 7914 9077 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 661 | |||||||||||
| Giải támG8 | 32 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 4, 9 |
| 2 | 5 |
| 3 | 2 |
| 4 | 2 |
| 5 | 5, 5 |
| 6 | 1, 5 |
| 7 | 3, 7 |
| 8 | 3, 6, 8 |
| 9 | 4, 7, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 08-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 230678 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 42852 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 11041 | |||||||||||
| Giải baG3 | 41062 69417 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 32435 88044 23905 79060 69255 72976 59571 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3879 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0367 9581 3764 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 186 | |||||||||||
| Giải támG8 | 50 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 7 |
| 2 | |
| 3 | 5 |
| 4 | 1, 4 |
| 5 | 0, 2, 5 |
| 6 | 0, 2, 4, 7 |
| 7 | 1, 6, 8, 9 |
| 8 | 1, 6 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 02-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 280395 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 77056 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 26139 | |||||||||||
| Giải baG3 | 89279 89703 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 99836 36330 52403 91818 59560 04955 39213 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4716 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3213 1061 7385 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 453 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 3 |
| 1 | 3, 3, 6, 8 |
| 2 | |
| 3 | 0, 6, 9 |
| 4 | |
| 5 | 3, 5, 6 |
| 6 | 0, 1 |
| 7 | 9 |
| 8 | 5, 6 |
| 9 | 5 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 01-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 600510 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 74764 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 50046 | |||||||||||
| Giải baG3 | 94920 79888 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 52306 53322 64026 12947 76798 60494 62638 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6103 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7604 7001 4550 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 225 | |||||||||||
| Giải támG8 | 08 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 3, 4, 6, 8 |
| 1 | 0 |
| 2 | 0, 2, 5, 6 |
| 3 | 8 |
| 4 | 6, 7 |
| 5 | 0 |
| 6 | 4 |
| 7 | |
| 8 | 8 |
| 9 | 4, 8 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 23-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 071982 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 67551 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 64779 | |||||||||||
| Giải baG3 | 59000 17917 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 45494 35685 85824 24793 07232 99936 85752 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9957 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0496 9683 6258 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 211 | |||||||||||
| Giải támG8 | 96 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | 1, 7 |
| 2 | 4 |
| 3 | 2, 6 |
| 4 | |
| 5 | 1, 2, 7, 8 |
| 6 | |
| 7 | 9 |
| 8 | 2, 3, 5 |
| 9 | 3, 4, 6, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 22-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 541580 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 87778 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 00209 | |||||||||||
| Giải baG3 | 18465 87235 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 01800 81484 31618 17075 87254 82539 96148 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2226 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4674 7324 0748 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 718 | |||||||||||
| Giải támG8 | 66 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 9 |
| 1 | 8, 8 |
| 2 | 4, 6 |
| 3 | 5, 9 |
| 4 | 8, 8 |
| 5 | 4 |
| 6 | 5, 6 |
| 7 | 4, 5, 8 |
| 8 | 0, 4 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 16-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 761468 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 21434 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 83214 | |||||||||||
| Giải baG3 | 12154 42265 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 56178 28671 65101 21180 72749 02283 29758 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1787 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9856 5874 9028 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 709 | |||||||||||
| Giải támG8 | 98 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 9 |
| 1 | 4 |
| 2 | 8 |
| 3 | 4 |
| 4 | 9 |
| 5 | 4, 6, 8 |
| 6 | 5, 8 |
| 7 | 1, 4, 8 |
| 8 | 0, 3, 7 |
| 9 | 8 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 15-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 097708 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 90811 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 63347 | |||||||||||
| Giải baG3 | 06820 87085 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 07759 22975 17807 46901 29919 79766 36582 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7647 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6147 3486 4414 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 985 | |||||||||||
| Giải támG8 | 15 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 7, 8 |
| 1 | 1, 4, 5, 9 |
| 2 | 0 |
| 3 | |
| 4 | 7, 7, 7 |
| 5 | 9 |
| 6 | 6 |
| 7 | 5 |
| 8 | 2, 5, 5, 6 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 09-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 519579 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 88269 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 21122 | |||||||||||
| Giải baG3 | 66237 60231 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 56019 97129 19782 98885 26669 03565 92596 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7611 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3009 0230 4236 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 257 | |||||||||||
| Giải támG8 | 90 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 1, 9 |
| 2 | 2, 9 |
| 3 | 0, 1, 6, 7 |
| 4 | |
| 5 | 7 |
| 6 | 5, 9, 9 |
| 7 | 9 |
| 8 | 2, 5 |
| 9 | 0, 6 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 08-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 356221 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 61343 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 81208 | |||||||||||
| Giải baG3 | 29412 46871 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 86863 27747 27895 44737 30541 57265 15561 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3749 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6917 8439 0754 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 586 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 2, 7 |
| 2 | 1 |
| 3 | 7, 9 |
| 4 | 1, 3, 7, 9, 9 |
| 5 | 4 |
| 6 | 1, 3, 5 |
| 7 | 1 |
| 8 | 6 |
| 9 | 5 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 02-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 861008 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 53550 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 53742 | |||||||||||
| Giải baG3 | 33825 30928 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 86422 55144 53512 26055 57513 77238 80186 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3385 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3337 2914 3233 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 576 | |||||||||||
| Giải támG8 | 61 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 2, 3, 4 |
| 2 | 2, 5, 8 |
| 3 | 3, 7, 8 |
| 4 | 2, 4 |
| 5 | 0, 5 |
| 6 | 1 |
| 7 | 6 |
| 8 | 5, 6 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 01-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 485467 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 01335 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 05829 | |||||||||||
| Giải baG3 | 11581 52682 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 06622 41426 10689 23351 03333 28084 15632 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1001 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8151 0598 2041 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 503 | |||||||||||
| Giải támG8 | 79 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 3 |
| 1 | |
| 2 | 2, 6, 9 |
| 3 | 2, 3, 5 |
| 4 | 1 |
| 5 | 1, 1 |
| 6 | 7 |
| 7 | 9 |
| 8 | 1, 2, 4, 9 |
| 9 | 8 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 26-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 282082 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 97191 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 82817 | |||||||||||
| Giải baG3 | 62656 32835 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 06985 20449 55710 76987 03463 87289 93072 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7005 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5033 9995 7830 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 346 | |||||||||||
| Giải támG8 | 53 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 0, 7 |
| 2 | |
| 3 | 0, 3, 5 |
| 4 | 6, 9 |
| 5 | 3, 6 |
| 6 | 3 |
| 7 | 2 |
| 8 | 2, 5, 7, 9 |
| 9 | 1, 5 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 25-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 865054 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 41975 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 64199 | |||||||||||
| Giải baG3 | 41590 01143 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 17938 22744 52595 51579 66552 74148 81090 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2470 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7657 8537 4636 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 083 | |||||||||||
| Giải támG8 | 70 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 6, 7, 8 |
| 4 | 3, 4, 8 |
| 5 | 2, 4, 7 |
| 6 | |
| 7 | 0, 0, 5, 9 |
| 8 | 3 |
| 9 | 0, 0, 5, 9 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 19-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 097202 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 75713 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 28082 | |||||||||||
| Giải baG3 | 79681 77489 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 77882 35043 67631 98651 12671 79164 98508 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7797 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9068 7718 3458 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 613 | |||||||||||
| Giải támG8 | 64 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 8 |
| 1 | 3, 3, 8 |
| 2 | |
| 3 | 1 |
| 4 | 3 |
| 5 | 1, 8 |
| 6 | 4, 4, 8 |
| 7 | 1 |
| 8 | 1, 2, 2, 9 |
| 9 | 7 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 18-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 624211 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 83626 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 35722 | |||||||||||
| Giải baG3 | 28733 85201 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 46617 16034 30369 72667 01533 29854 05840 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6253 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6265 5093 1581 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 320 | |||||||||||
| Giải támG8 | 25 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 1, 7 |
| 2 | 0, 2, 5, 6 |
| 3 | 3, 3, 4 |
| 4 | 0 |
| 5 | 3, 4 |
| 6 | 5, 7, 9 |
| 7 | |
| 8 | 1 |
| 9 | 3 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ haiT2 ngày 12-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 640801 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 38437 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 04957 | |||||||||||
| Giải baG3 | 14446 65378 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 71150 95325 90357 71175 61948 54334 11464 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3219 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9875 9476 1087 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 769 | |||||||||||
| Giải támG8 | 41 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 9 |
| 2 | 5 |
| 3 | 4, 7 |
| 4 | 1, 6, 8 |
| 5 | 0, 7, 7 |
| 6 | 4, 9 |
| 7 | 5, 5, 6, 8 |
| 8 | 7 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 11-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 672315 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 78884 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 39064 | |||||||||||
| Giải baG3 | 55284 10890 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7984 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1857 0499 0098 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 460 | |||||||||||
| Giải támG8 | 25 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 5 |
| 2 | 3, 5, 6 |
| 3 | 5 |
| 4 | 1 |
| 5 | 7 |
| 6 | 0, 4 |
| 7 | 3, 6, 7 |
| 8 | 4, 4, 4 |
| 9 | 0, 8, 9 |




