Sổ kết quả xổ số Đà Lạt
30 lượt quay, kết thúc vào 18-07-2026 (Chủ Nhật)
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 12-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 579838 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 48236 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 61616 | |||||||||||
| Giải baG3 | 70723 06136 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 03080 83183 25421 53881 20906 63817 19432 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7721 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4134 8317 1305 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 579 | |||||||||||
| Giải támG8 | 65 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 6 |
| 1 | 6, 7, 7 |
| 2 | 1, 1, 3 |
| 3 | 2, 4, 6, 6, 8 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 5 |
| 7 | 9 |
| 8 | 0, 1, 3 |
| 9 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 05-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 522666 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 14259 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 47535 | |||||||||||
| Giải baG3 | 48961 86106 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 33371 69533 96954 44838 75132 23250 05174 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5024 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4574 1502 5906 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 070 | |||||||||||
| Giải támG8 | 52 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 6, 6 |
| 1 | |
| 2 | 4 |
| 3 | 2, 3, 5, 8 |
| 4 | |
| 5 | 0, 2, 4, 9 |
| 6 | 1, 6 |
| 7 | 0, 1, 4, 4 |
| 8 | |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 28-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 635343 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 49624 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 88765 | |||||||||||
| Giải baG3 | 30446 52689 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 58770 14459 90452 29223 05074 60465 00945 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9976 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7944 0026 1675 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 017 | |||||||||||
| Giải támG8 | 16 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 6, 7 |
| 2 | 3, 4, 6 |
| 3 | |
| 4 | 3, 4, 5, 6 |
| 5 | 2, 9 |
| 6 | 5, 5 |
| 7 | 0, 4, 5, 6 |
| 8 | 9 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 21-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 911911 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 29616 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 87012 | |||||||||||
| Giải baG3 | 61552 22567 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 40305 02284 01365 82339 67559 86235 17875 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9357 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5596 0459 8035 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 324 | |||||||||||
| Giải támG8 | 10 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 0, 1, 2, 6 |
| 2 | 4 |
| 3 | 5, 5, 9 |
| 4 | |
| 5 | 2, 7, 9, 9 |
| 6 | 5, 7 |
| 7 | 5 |
| 8 | 4 |
| 9 | 6 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 14-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 621690 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 13749 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 46326 | |||||||||||
| Giải baG3 | 02583 42313 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 88290 07836 40002 95619 00794 40451 35916 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1128 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1914 4646 5741 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 164 | |||||||||||
| Giải támG8 | 72 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 3, 4, 6, 9 |
| 2 | 6, 8 |
| 3 | 6 |
| 4 | 1, 6, 9 |
| 5 | 1 |
| 6 | 4 |
| 7 | 2 |
| 8 | 3 |
| 9 | 0, 0, 4 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 07-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 753429 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 23556 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 68605 | |||||||||||
| Giải baG3 | 72512 47262 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 88214 46693 34873 24739 54013 93083 17544 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6089 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4250 6134 5821 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 944 | |||||||||||
| Giải támG8 | 68 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 2, 3, 4 |
| 2 | 1, 9 |
| 3 | 4, 9 |
| 4 | 4, 4 |
| 5 | 0, 6 |
| 6 | 2, 8 |
| 7 | 3 |
| 8 | 3, 9 |
| 9 | 3 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 31-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 080550 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 47204 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 49107 | |||||||||||
| Giải baG3 | 80444 70417 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 02585 16910 43100 11052 51763 13097 25474 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6220 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3563 1157 7412 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 869 | |||||||||||
| Giải támG8 | 11 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 4, 7 |
| 1 | 0, 1, 2, 7 |
| 2 | 0 |
| 3 | |
| 4 | 4 |
| 5 | 0, 2, 7 |
| 6 | 3, 3, 9 |
| 7 | 4 |
| 8 | 5 |
| 9 | 7 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 24-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 949438 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 00668 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 27526 | |||||||||||
| Giải baG3 | 41076 90398 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 50884 14775 36112 88872 07840 96647 54123 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4421 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8947 5670 0676 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 941 | |||||||||||
| Giải támG8 | 43 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 2 |
| 2 | 1, 3, 6 |
| 3 | 8 |
| 4 | 0, 1, 3, 7, 7 |
| 5 | |
| 6 | 8 |
| 7 | 0, 2, 5, 6, 6 |
| 8 | 4 |
| 9 | 8 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 17-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 443862 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 72853 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 64900 | |||||||||||
| Giải baG3 | 90022 41451 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 31950 07376 83740 59419 40143 41524 48838 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3623 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8297 1486 0008 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 949 | |||||||||||
| Giải támG8 | 10 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 8 |
| 1 | 0, 9 |
| 2 | 2, 3, 4 |
| 3 | 8 |
| 4 | 0, 3, 9 |
| 5 | 0, 1, 3 |
| 6 | 2 |
| 7 | 6 |
| 8 | 6 |
| 9 | 7 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 10-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 566502 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 42829 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 31516 | |||||||||||
| Giải baG3 | 49484 73147 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 64508 97086 35218 65389 18073 26990 11350 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3400 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1666 0533 2774 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 743 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 2, 8 |
| 1 | 6, 8 |
| 2 | 9 |
| 3 | 3 |
| 4 | 3, 7 |
| 5 | 0 |
| 6 | 6 |
| 7 | 3, 4 |
| 8 | 4, 6, 6, 9 |
| 9 | 0 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 03-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 193203 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 71526 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 64637 | |||||||||||
| Giải baG3 | 58938 25566 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 08651 57738 45375 79879 60378 34678 65350 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8403 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1073 9156 7366 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 588 | |||||||||||
| Giải támG8 | 56 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 3 |
| 1 | |
| 2 | 6 |
| 3 | 7, 8, 8 |
| 4 | |
| 5 | 0, 1, 6, 6 |
| 6 | 6, 6 |
| 7 | 3, 5, 8, 8, 9 |
| 8 | 8 |
| 9 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 26-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 212947 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 00205 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 70052 | |||||||||||
| Giải baG3 | 67834 42550 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 93710 70087 88838 56244 57753 04087 76299 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6728 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5008 7887 4630 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 032 | |||||||||||
| Giải támG8 | 81 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 8 |
| 1 | 0 |
| 2 | 8 |
| 3 | 0, 2, 4, 8 |
| 4 | 4, 7 |
| 5 | 0, 2, 3 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 1, 7, 7, 7 |
| 9 | 9 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 19-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 751465 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 11144 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 69037 | |||||||||||
| Giải baG3 | 55805 28953 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 43213 86251 80682 07980 39370 46881 59227 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9669 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6335 4971 5815 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 708 | |||||||||||
| Giải támG8 | 61 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 8 |
| 1 | 3, 5 |
| 2 | 7 |
| 3 | 5, 7 |
| 4 | 4 |
| 5 | 1, 3 |
| 6 | 1, 5, 9 |
| 7 | 0, 1 |
| 8 | 0, 1, 2 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 12-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 232073 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 14124 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 27357 | |||||||||||
| Giải baG3 | 74780 02212 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 06411 02552 26005 24556 34208 50308 89375 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1154 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3640 8178 3529 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 847 | |||||||||||
| Giải támG8 | 19 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 8, 8 |
| 1 | 1, 2, 9 |
| 2 | 4, 9 |
| 3 | |
| 4 | 0, 7 |
| 5 | 2, 4, 6, 7 |
| 6 | |
| 7 | 3, 5, 8 |
| 8 | 0 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 05-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 578584 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 06191 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 64056 | |||||||||||
| Giải baG3 | 73997 38103 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 51314 50044 95664 29578 29222 81931 88714 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9406 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7427 9946 5094 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 981 | |||||||||||
| Giải támG8 | 21 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 6 |
| 1 | 4, 4 |
| 2 | 1, 2, 7 |
| 3 | 1 |
| 4 | 4, 6 |
| 5 | 6 |
| 6 | 4 |
| 7 | 8 |
| 8 | 1, 4 |
| 9 | 1, 4, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 29-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 992334 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 03328 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 14436 | |||||||||||
| Giải baG3 | 93614 98111 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 49203 60677 37404 21428 29817 06409 81088 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0104 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2591 4139 2229 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 066 | |||||||||||
| Giải támG8 | 18 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 4, 4, 9 |
| 1 | 1, 4, 7, 8 |
| 2 | 8, 8, 9 |
| 3 | 4, 6, 9 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 6 |
| 7 | 7 |
| 8 | 8 |
| 9 | 1 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 22-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 663779 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 14690 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 85128 | |||||||||||
| Giải baG3 | 75390 50065 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 42793 66067 23963 15318 39340 96707 33888 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1036 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7644 8419 7175 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 422 | |||||||||||
| Giải támG8 | 48 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 8, 9 |
| 2 | 2, 8 |
| 3 | 6 |
| 4 | 0, 4, 8 |
| 5 | |
| 6 | 3, 5, 7 |
| 7 | 5, 9 |
| 8 | 8 |
| 9 | 0, 0, 3 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 15-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 327936 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 86546 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 66309 | |||||||||||
| Giải baG3 | 90340 11227 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 54906 33437 59198 95556 81443 86186 51646 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1992 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2115 0100 2662 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 107 | |||||||||||
| Giải támG8 | 92 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 6, 7, 9 |
| 1 | 5 |
| 2 | 7 |
| 3 | 6, 7 |
| 4 | 0, 3, 6, 6 |
| 5 | 6 |
| 6 | 2 |
| 7 | |
| 8 | 6 |
| 9 | 2, 2, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 08-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 717274 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 01142 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 01085 | |||||||||||
| Giải baG3 | 82007 87011 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 54553 65438 96019 54562 49349 26429 62387 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4748 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3700 4782 3956 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 604 | |||||||||||
| Giải támG8 | 46 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 4, 7 |
| 1 | 1, 9 |
| 2 | 9 |
| 3 | 8 |
| 4 | 2, 6, 8, 9 |
| 5 | 3, 6 |
| 6 | 2 |
| 7 | 4 |
| 8 | 2, 5, 7 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 01-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 578627 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 62714 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 20838 | |||||||||||
| Giải baG3 | 24096 14693 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 57758 16015 92514 98779 64474 25414 18310 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3273 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0875 6477 2824 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 315 | |||||||||||
| Giải támG8 | 02 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 0, 4, 4, 4, 5, 5 |
| 2 | 4, 7 |
| 3 | 8 |
| 4 | |
| 5 | 8 |
| 6 | |
| 7 | 3, 4, 5, 7, 9 |
| 8 | |
| 9 | 3, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 22-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 442074 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 69661 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 73342 | |||||||||||
| Giải baG3 | 17723 24376 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 44363 11463 08655 66499 34428 66352 79763 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2588 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3642 6291 1363 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 181 | |||||||||||
| Giải támG8 | 90 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 3, 8 |
| 3 | |
| 4 | 2, 2 |
| 5 | 2, 5 |
| 6 | 1, 3, 3, 3, 3 |
| 7 | 4, 6 |
| 8 | 1, 8 |
| 9 | 0, 1, 9 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 15-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 388356 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 64016 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 65401 | |||||||||||
| Giải baG3 | 15186 67228 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 58428 94319 73332 54194 78124 92406 03924 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8528 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9199 9945 8242 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 301 | |||||||||||
| Giải támG8 | 54 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 1, 6 |
| 1 | 6, 9 |
| 2 | 4, 4, 8, 8, 8 |
| 3 | 2 |
| 4 | 2, 5 |
| 5 | 4, 6 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 6 |
| 9 | 4, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 08-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 313412 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 90571 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 85015 | |||||||||||
| Giải baG3 | 43014 63142 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 33328 12515 39070 62092 39331 55117 39055 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9597 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5956 9778 0181 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 949 | |||||||||||
| Giải támG8 | 33 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 2, 4, 5, 5, 7 |
| 2 | 8 |
| 3 | 1, 3 |
| 4 | 2, 9 |
| 5 | 5, 6 |
| 6 | |
| 7 | 0, 1, 8 |
| 8 | 1 |
| 9 | 2, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 01-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 399829 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 01076 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 75667 | |||||||||||
| Giải baG3 | 30916 02818 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 34234 06924 86108 72897 99883 15007 69211 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0967 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9996 1547 3575 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 092 | |||||||||||
| Giải támG8 | 17 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7, 8 |
| 1 | 1, 6, 7, 8 |
| 2 | 4, 9 |
| 3 | 4 |
| 4 | 7 |
| 5 | |
| 6 | 7, 7 |
| 7 | 5, 6 |
| 8 | 3 |
| 9 | 2, 6, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 25-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 545527 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 31381 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 73478 | |||||||||||
| Giải baG3 | 14532 89609 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 63554 08923 70952 13448 39809 54965 25717 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7942 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9768 0940 6711 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 677 | |||||||||||
| Giải támG8 | 02 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 9, 9 |
| 1 | 1, 7 |
| 2 | 3, 7 |
| 3 | 2 |
| 4 | 0, 2, 8 |
| 5 | 2, 4 |
| 6 | 5, 8 |
| 7 | 7, 8 |
| 8 | 1 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 18-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 796131 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 26018 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 40775 | |||||||||||
| Giải baG3 | 47827 85640 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 58780 77214 05228 34636 32960 93253 57666 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4672 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8466 3881 4915 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 931 | |||||||||||
| Giải támG8 | 23 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4, 5, 8 |
| 2 | 3, 7, 8 |
| 3 | 1, 1, 6 |
| 4 | 0 |
| 5 | 3 |
| 6 | 0, 6, 6 |
| 7 | 2, 5 |
| 8 | 0, 1 |
| 9 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 11-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 757054 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 97755 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 72232 | |||||||||||
| Giải baG3 | 91866 92590 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 23003 43778 83045 26443 09732 71565 26024 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2515 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9116 0248 3305 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 475 | |||||||||||
| Giải támG8 | 59 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 5 |
| 1 | 5, 6 |
| 2 | 4 |
| 3 | 2, 2 |
| 4 | 3, 5, 8 |
| 5 | 4, 5, 9 |
| 6 | 5, 6 |
| 7 | 5, 8 |
| 8 | |
| 9 | 0 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 04-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 209071 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 67054 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 28641 | |||||||||||
| Giải baG3 | 64384 10466 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 73408 92339 53571 81190 69852 63000 18265 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9616 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3543 2115 8117 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 909 | |||||||||||
| Giải támG8 | 07 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 7, 8, 9 |
| 1 | 5, 6, 7 |
| 2 | |
| 3 | 9 |
| 4 | 1, 3 |
| 5 | 2, 4 |
| 6 | 5, 6 |
| 7 | 1, 1 |
| 8 | 4 |
| 9 | 0 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 28-12-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 858099 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 33483 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 77472 | |||||||||||
| Giải baG3 | 18701 52425 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 60252 82053 09384 37707 14300 86056 29720 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1285 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8978 3686 1179 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 492 | |||||||||||
| Giải támG8 | 34 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 1, 7 |
| 1 | |
| 2 | 0, 5 |
| 3 | 4 |
| 4 | |
| 5 | 2, 3, 6 |
| 6 | |
| 7 | 2, 8, 9 |
| 8 | 3, 4, 5, 6 |
| 9 | 2, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Đà Lạt Chủ nhậtCN ngày 21-12-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 098985 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 45295 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 09763 | |||||||||||
| Giải baG3 | 79067 75339 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 23759 21327 89656 69863 87597 59479 75669 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2186 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0997 4579 8217 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 078 | |||||||||||
| Giải támG8 | 41 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 7 |
| 2 | 7 |
| 3 | 9 |
| 4 | 1 |
| 5 | 6, 9 |
| 6 | 3, 3, 7, 9 |
| 7 | 8, 9, 9 |
| 8 | 5, 6 |
| 9 | 5, 7, 7 |




