Sổ kết quả xổ số An Giang
30 lượt quay, kết thúc vào 31-10-2026 (Tất Cả Các Ngày Trong Tuần)
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 29-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 111082 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 37166 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 50872 | |||||||||||
| Giải baG3 | 58580 30357 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 65401 14542 69401 09377 84910 12431 20492 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5786 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0159 7500 7146 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 107 | |||||||||||
| Giải támG8 | 96 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 1, 1, 7 |
| 1 | 0 |
| 2 | |
| 3 | 1 |
| 4 | 2, 6 |
| 5 | 7, 9 |
| 6 | 6 |
| 7 | 2, 7 |
| 8 | 0, 2, 6 |
| 9 | 2, 6 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 22-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 456865 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 50418 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 50113 | |||||||||||
| Giải baG3 | 80724 75976 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 95385 58955 97622 15985 76232 49179 02287 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8978 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5559 8761 8815 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 236 | |||||||||||
| Giải támG8 | 45 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 3, 5, 8 |
| 2 | 2, 4 |
| 3 | 2, 6 |
| 4 | 5 |
| 5 | 5, 9 |
| 6 | 1, 5 |
| 7 | 6, 8, 9 |
| 8 | 5, 5, 7 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 15-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 120192 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 15326 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 63628 | |||||||||||
| Giải baG3 | 08384 34163 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 64905 35779 78698 64005 90079 05360 98571 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4335 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5630 9550 9992 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 742 | |||||||||||
| Giải támG8 | 64 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 5 |
| 1 | |
| 2 | 6, 8 |
| 3 | 0, 5 |
| 4 | 2 |
| 5 | 0 |
| 6 | 0, 3, 4 |
| 7 | 1, 9, 9 |
| 8 | 4 |
| 9 | 2, 2, 8 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 08-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 924168 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 56163 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 75890 | |||||||||||
| Giải baG3 | 82626 47142 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 54296 64520 71110 63339 29537 47309 78610 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5578 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6118 2186 6073 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 138 | |||||||||||
| Giải támG8 | 37 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 0, 0, 8 |
| 2 | 0, 6 |
| 3 | 7, 7, 8, 9 |
| 4 | 2 |
| 5 | |
| 6 | 3, 8 |
| 7 | 3, 8 |
| 8 | 6 |
| 9 | 0, 6 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 01-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 016473 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 57382 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 70855 | |||||||||||
| Giải baG3 | 63805 49007 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 18346 98300 44793 37823 57354 67415 68623 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0077 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1812 3049 8786 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 840 | |||||||||||
| Giải támG8 | 69 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 5, 7 |
| 1 | 2, 5 |
| 2 | 3, 3 |
| 3 | |
| 4 | 0, 6, 9 |
| 5 | 4, 5 |
| 6 | 9 |
| 7 | 3, 7 |
| 8 | 2, 6 |
| 9 | 3 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 24-09-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 401901 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 76659 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 00474 | |||||||||||
| Giải baG3 | 33442 86721 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 77324 74392 27983 78585 68723 51254 96250 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7482 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6545 7305 0843 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 610 | |||||||||||
| Giải támG8 | 87 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 5 |
| 1 | 0 |
| 2 | 1, 3, 4 |
| 3 | |
| 4 | 2, 3, 5 |
| 5 | 0, 4, 9 |
| 6 | |
| 7 | 4 |
| 8 | 2, 3, 5, 7 |
| 9 | 2 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 17-09-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 958515 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 19780 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 01332 | |||||||||||
| Giải baG3 | 94243 76424 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 36216 86692 59334 33570 68967 66777 06713 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7521 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5015 6791 5584 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 764 | |||||||||||
| Giải támG8 | 58 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 3, 5, 5, 6 |
| 2 | 1, 4 |
| 3 | 2, 4 |
| 4 | 3 |
| 5 | 8 |
| 6 | 4, 7 |
| 7 | 0, 7 |
| 8 | 0, 4 |
| 9 | 1, 2 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 10-09-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 370490 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 52742 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 76646 | |||||||||||
| Giải baG3 | 94540 99013 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 06694 33903 96455 29210 29596 84613 23289 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9155 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5629 3700 3824 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 979 | |||||||||||
| Giải támG8 | 66 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 3 |
| 1 | 0, 3, 3 |
| 2 | 4, 9 |
| 3 | |
| 4 | 0, 2, 6 |
| 5 | 5, 5 |
| 6 | 6 |
| 7 | 9 |
| 8 | 9 |
| 9 | 0, 4, 6 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 03-09-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 764014 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 64866 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 99396 | |||||||||||
| Giải baG3 | 49602 67188 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 08638 37628 95083 47040 27080 59399 76078 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5740 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5585 8147 0019 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 804 | |||||||||||
| Giải támG8 | 58 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 4 |
| 1 | 4, 9 |
| 2 | 8 |
| 3 | 8 |
| 4 | 0, 0, 7 |
| 5 | 8 |
| 6 | 6 |
| 7 | 8 |
| 8 | 0, 3, 5, 8 |
| 9 | 6, 9 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 27-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 139092 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 59225 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 69651 | |||||||||||
| Giải baG3 | 94626 27872 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 71802 65643 29382 18851 01853 93493 81189 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0676 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8398 6371 8156 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 798 | |||||||||||
| Giải támG8 | 52 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | |
| 2 | 5, 6 |
| 3 | |
| 4 | 3 |
| 5 | 1, 1, 2, 3, 6 |
| 6 | |
| 7 | 1, 2, 6 |
| 8 | 2, 9 |
| 9 | 2, 3, 8, 8 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 20-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 510332 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 89516 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 44895 | |||||||||||
| Giải baG3 | 52640 02439 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 90111 32541 20491 71417 32217 57371 15096 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1635 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9670 9023 3404 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 516 | |||||||||||
| Giải támG8 | 54 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 1, 6, 6, 7, 7 |
| 2 | 3 |
| 3 | 2, 5, 9 |
| 4 | 0, 1 |
| 5 | 4 |
| 6 | |
| 7 | 0, 1 |
| 8 | |
| 9 | 1, 5, 6 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 13-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 639943 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 63117 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 46931 | |||||||||||
| Giải baG3 | 61981 08356 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 53335 88495 68922 30513 89029 89913 98354 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1288 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9141 2550 1530 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 849 | |||||||||||
| Giải támG8 | 01 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 3, 3, 7 |
| 2 | 2, 9 |
| 3 | 0, 1, 5 |
| 4 | 1, 3, 9 |
| 5 | 0, 4, 6 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 1, 8 |
| 9 | 5 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 06-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 245836 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 41355 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 19633 | |||||||||||
| Giải baG3 | 60534 72093 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 22978 59534 98348 63070 00411 82357 01893 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0159 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8519 3148 8395 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 303 | |||||||||||
| Giải támG8 | 54 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 1, 9 |
| 2 | |
| 3 | 3, 4, 4, 6 |
| 4 | 8, 8 |
| 5 | 4, 5, 7, 9 |
| 6 | |
| 7 | 0, 8 |
| 8 | |
| 9 | 3, 3, 5 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 30-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 965247 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 60858 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 60699 | |||||||||||
| Giải baG3 | 56908 41827 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 38183 72799 11266 79609 77258 75911 73585 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3730 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7475 0084 4484 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 912 | |||||||||||
| Giải támG8 | 12 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8, 9 |
| 1 | 1, 2, 2 |
| 2 | 7 |
| 3 | 0 |
| 4 | 7 |
| 5 | 8, 8 |
| 6 | 6 |
| 7 | 5 |
| 8 | 3, 4, 4, 5 |
| 9 | 9, 9 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 23-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 273992 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 94435 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 55408 | |||||||||||
| Giải baG3 | 52336 87873 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 75915 69015 88846 06156 69343 53629 85373 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8892 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1100 2474 2387 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 519 | |||||||||||
| Giải támG8 | 52 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 8 |
| 1 | 5, 5, 9 |
| 2 | 9 |
| 3 | 5, 6 |
| 4 | 3, 6 |
| 5 | 2, 6 |
| 6 | |
| 7 | 3, 3, 4 |
| 8 | 7 |
| 9 | 2, 2 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 16-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 830834 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 54496 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 03014 | |||||||||||
| Giải baG3 | 55582 44217 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 45145 75742 89903 92299 23230 61786 17762 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0874 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8156 4612 0981 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 809 | |||||||||||
| Giải támG8 | 54 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 9 |
| 1 | 2, 4, 7 |
| 2 | |
| 3 | 0, 4 |
| 4 | 2, 5 |
| 5 | 4, 6 |
| 6 | 2 |
| 7 | 4 |
| 8 | 1, 2, 6 |
| 9 | 6, 9 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 09-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 622936 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 15860 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 28251 | |||||||||||
| Giải baG3 | 38344 93766 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 47742 54035 25932 83121 03597 29534 04726 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3388 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5921 8134 7068 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 907 | |||||||||||
| Giải támG8 | 06 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6, 7 |
| 1 | |
| 2 | 1, 1, 6 |
| 3 | 2, 4, 4, 5, 6 |
| 4 | 2, 4 |
| 5 | 1 |
| 6 | 0, 6, 8 |
| 7 | |
| 8 | 8 |
| 9 | 7 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 02-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 533429 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 29827 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 52359 | |||||||||||
| Giải baG3 | 35026 59088 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 51098 02518 72764 45199 58343 90827 36837 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2587 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8802 9514 8273 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 708 | |||||||||||
| Giải támG8 | 97 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 8 |
| 1 | 4, 8 |
| 2 | 6, 7, 7, 9 |
| 3 | 7 |
| 4 | 3 |
| 5 | 9 |
| 6 | 4 |
| 7 | 3 |
| 8 | 7, 8 |
| 9 | 7, 8, 9 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 25-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 991913 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 60009 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 24645 | |||||||||||
| Giải baG3 | 91250 35891 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 48395 00895 60515 41190 85095 13477 26276 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9291 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5440 2072 6089 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 486 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 3, 5 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 0, 5, 9 |
| 5 | 0 |
| 6 | |
| 7 | 2, 6, 7 |
| 8 | 6, 9 |
| 9 | 0, 1, 1, 5, 5, 5 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 18-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 534092 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 05789 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 32493 | |||||||||||
| Giải baG3 | 03206 41498 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 96376 98771 02732 11112 48237 53369 51327 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2452 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7261 6754 1885 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 506 | |||||||||||
| Giải támG8 | 77 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6, 6 |
| 1 | 2 |
| 2 | 7 |
| 3 | 2, 7 |
| 4 | |
| 5 | 2, 4 |
| 6 | 1, 9 |
| 7 | 1, 6, 7 |
| 8 | 5, 9 |
| 9 | 2, 3, 8 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 11-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 491238 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 74585 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 83006 | |||||||||||
| Giải baG3 | 60502 07369 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 86883 64914 41482 81454 75763 95551 50093 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4696 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7923 0490 8308 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 286 | |||||||||||
| Giải támG8 | 43 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 6, 8 |
| 1 | 4 |
| 2 | 3 |
| 3 | 8 |
| 4 | 3 |
| 5 | 1, 4 |
| 6 | 3, 9 |
| 7 | |
| 8 | 2, 3, 5, 6 |
| 9 | 0, 3, 6 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 04-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 827417 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 39822 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 61739 | |||||||||||
| Giải baG3 | 49972 18558 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 95269 25412 61370 83758 57095 66199 04737 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4602 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6880 5902 6720 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 564 | |||||||||||
| Giải támG8 | 52 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 2 |
| 1 | 2, 7 |
| 2 | 0, 2 |
| 3 | 7, 9 |
| 4 | |
| 5 | 2, 8, 8 |
| 6 | 4, 9 |
| 7 | 0, 2 |
| 8 | 0 |
| 9 | 5, 9 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 28-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 377962 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 58783 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 97431 | |||||||||||
| Giải baG3 | 24198 30102 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 26611 70238 22071 71935 84472 74682 00597 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7319 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9247 2584 8849 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 054 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 1, 9 |
| 2 | |
| 3 | 1, 5, 8 |
| 4 | 7, 9 |
| 5 | 4 |
| 6 | 2 |
| 7 | 1, 2 |
| 8 | 2, 3, 4, 6 |
| 9 | 7, 8 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 21-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 898665 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 78187 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 06864 | |||||||||||
| Giải baG3 | 51525 93923 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 12340 64200 30442 72565 69719 08577 38256 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1826 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8586 7679 0605 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 123 | |||||||||||
| Giải támG8 | 66 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 5 |
| 1 | 9 |
| 2 | 3, 3, 5, 6 |
| 3 | |
| 4 | 0, 2 |
| 5 | 6 |
| 6 | 4, 5, 5, 6 |
| 7 | 7, 9 |
| 8 | 6, 7 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 14-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 194241 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 80679 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 33513 | |||||||||||
| Giải baG3 | 91561 88175 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 95003 62502 27378 00545 11899 00306 17127 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1552 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6162 0765 1076 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 859 | |||||||||||
| Giải támG8 | 10 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 3, 6 |
| 1 | 0, 3 |
| 2 | 7 |
| 3 | |
| 4 | 1, 5 |
| 5 | 2, 9 |
| 6 | 1, 2, 5 |
| 7 | 5, 6, 8, 9 |
| 8 | |
| 9 | 9 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 07-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 642819 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 28999 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 62595 | |||||||||||
| Giải baG3 | 07166 33739 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 36917 24203 51744 91893 07307 76524 00253 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8858 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5279 7627 8102 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 470 | |||||||||||
| Giải támG8 | 01 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 2, 3, 7 |
| 1 | 7, 9 |
| 2 | 4, 7 |
| 3 | 9 |
| 4 | 4 |
| 5 | 3, 8 |
| 6 | 6 |
| 7 | 0, 9 |
| 8 | |
| 9 | 3, 5, 9 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 30-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 744577 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 95033 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 02034 | |||||||||||
| Giải baG3 | 48010 62218 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 67823 56471 62076 21524 96872 11513 66544 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7984 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0798 5723 5359 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 171 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0, 3, 8 |
| 2 | 3, 3, 4 |
| 3 | 3, 4 |
| 4 | 4, 9 |
| 5 | 9 |
| 6 | |
| 7 | 1, 1, 2, 6, 7 |
| 8 | 4 |
| 9 | 8 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 23-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 451670 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 64266 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 24467 | |||||||||||
| Giải baG3 | 21958 43276 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 91726 50019 41175 18728 53682 09965 71139 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1911 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6586 9668 7814 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 477 | |||||||||||
| Giải támG8 | 56 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1, 4, 9 |
| 2 | 6, 8 |
| 3 | 9 |
| 4 | |
| 5 | 6, 8 |
| 6 | 5, 6, 7, 8 |
| 7 | 0, 5, 6, 7 |
| 8 | 2, 6 |
| 9 |